thiên cảm

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khả năng nhận thức trực tiếp, không qua lý trí: "thiên cảm" chỉ năng lực đặc biệt của con người, giúp hiểu biết sâu sắc về sự vật, hiện tượng một cách tự nhiên, không cần suy luận hay học hỏi. Từ này thường mang sắc thái tâm linh hoặc triết học.
    • Giáo phái hoặc học thuyết liên quan đến trực giác siêu nhiên: "thiên cảm" cũng được dùng để chỉ một nhóm tôn giáo (như "giáo phái thiên cảm" - illuminés) hoặc một hệ thống tư tưởng (như "thuyết thiên cảm" - illuminisme) đề cao khả năng khai sáng từ bên trong.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về trực giác siêu nhiên: Dùng để mô tả điều đó mang tính chất linh cảm, khó giải thích bằng logic.
    • Lưu ý: Cách dùng tính từ của "thiên cảm" ít phổ biến; thường gặp hơndạng danh từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một thiên cảm đặc biệt về âm nhạc, nghe một lần nhớ ngay giai điệu. (Ông ấy khả năng cảm thụ âm nhạc một cách tự nhiên, không cần học.)
    • Giáo phái thiên cảm tin rằng con người có thể giao tiếp trực tiếp với thần linh. (Nhóm tôn giáo này đề cao trực giác siêu nhiên.)
    • Thuyết thiên cảm cho rằng tri thức chân thật đến từ sự khai sáng nội tâm. (Học thuyết này nhấn mạnh vai trò của trực giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên cảm nghệ thuật": khả năng cảm thụ nghệ thuật một cách bẩm sinh, tinh tế.

    • Họa sĩ ấy thiên cảm nghệ thuật hiếm , nhìn cảnh vật vẽ được ngay. (Khả năng cảm nhận tái hiện nghệ thuật một cách tự nhiên.)
  • "thiên cảm tôn giáo": trực giác siêu nhiên trong lĩnh vực tâm linh.

    • Nhà tu hành sống khổ hạnh để phát triển thiên cảm tôn giáo. (Tập trung vào trực giác để kết nối với thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Linh cảm (danh từ): cảm giác mơ hồ về điều sắp xảy ra, thường dựa trên trực giác.

    • ấy linh cảm chuyến đi này sẽ gặp may. (Cảm giác không rõ ràng nhưng cơ sở trực giác.)
  • Trực giác (danh từ): khả năng hiểu biết ngay lập tức không cần suy luận.

    • Trực giác mách bảo anh ta không nên tin lời đó. (Nhận thức tức thì, không qua lý trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực giác: khả năng nhận thức trực tiếp, không qua lý luận.
  • Linh tính: cảm giác mách bảo từ bên trong, thường liên quan đến điều chưa biết.
  • Cảm nhận bẩm sinh: khả năng cảm thụ tự nhiên, không học hỏi.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên cảm khai sáng: trực giác dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc, như được soi sáng.
    • Nhờ thiên cảm khai sáng, ông ấy viết nên những vần thơ bất hủ. (Trực giác giúp ông ấy sáng tạo nên tác phẩm vĩ đại.)

Từ chứa "thiên cảm"